- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận ra; nhận dạng
中通过看、听等方式知道某人或某物是谁tōngguò kàn、tīng děng fāngshì zhīdào mǒurén huò mǒuwù shì shéi
Tôi nhận ra anh ấy rồi.
nhận ra; nhận biết
中看到或听到后,知道是谁或是什么kàndào huò tīngdào hòu, zhīdào shì shéi huò shì shénme
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhận ra; nhận dạng
中通过看、听等方式知道某人或某物是谁tōngguò kàn、tīng děng fāngshì zhīdào mǒurén huò mǒuwù shì shéi
Tôi nhận ra anh ấy rồi.
nhận ra; nhận biết
中看到或听到后,知道是谁或是什么kàndào huò tīngdào hòu, zhīdào shì shéi huò shì shénme
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận ra; nhận dạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.