- 言ngôn(lời nói)
- 冓cấu(kết cấu, ghép lại)
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
giảng bài; dạy học
Giáo viên đang giảng bài.
giảng bài; dạy học
Giáo viên đang giảng bài.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
giảng bài; dạy học
giảng bài; dạy học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.