ngôn ngữ; tiếng
ngôn ngữ; tiếng
ngôn ngữ; tiếng
中人们用来交流思想的声音、文字、符号等的总称rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng de shēngyīn、wénzì、fúhào děng de zǒngchèng
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
中人们用来交流思想和感情的符号系统rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng hé gǎnqíng de fúhào xìtǒng
Tôi thích học ngôn ngữ.
ngôn ngữ; tiếng
中人们用来交流思想的声音、文字、符号等的总称rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng de shēngyīn、wénzì、fúhào děng de zǒngchèng
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
中人们用来交流思想和感情的符号系统rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng hé gǎnqíng de fúhào xìtǒng
Tôi thích học ngôn ngữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.