- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
sức thuyết phục
中使人相信、同意的能力shǐ rén xiāngxìn、tóngyì de néngglì
Lời nói của anh ấy rất có sức thuyết phục.
sức thuyết phục
中使人相信、同意的能力shǐ rén xiāngxìn、tóngyì de néngglì
Lời nói của anh ấy rất có sức thuyết phục.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức thuyết phục
sức thuyết phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.