lời thề; lời hứa nguyện
lời thề; lời hứa nguyện
lời thề; lời hứa nguyện
中答应别人要做的事情dāyìng biérén yào zuò de shìqing
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.
lời thề; lời hứa nguyện
中答应别人要做的事情dāyìng biérén yào zuò de shìqing
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.