hiểu; biết; nắm được
hiểu; biết; nắm được
mắng mỏ; quở trách; la mắng
Anh ấy đã khiển trách học sinh đó.
khuyên nhủ; thúc giục
trông mong; ngóng trông
lời nói; lời lẽ
thông báo; trình bày (văn)
hiểu; biết; nắm được
mắng mỏ; quở trách; la mắng
Anh ấy đã khiển trách học sinh đó.
khuyên nhủ; thúc giục
trông mong; ngóng trông
lời nói; lời lẽ
thông báo; trình bày (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.