thông cảm; thể tất; lượng thứ
thông cảm; thể tất; lượng thứ
中理解和同情别人的想法或处境lǐjiě hé tóngqíng biérén de xiǎngfǎ huò chǔjìng
Xin bạn hãy thông cảm cho khó khăn của tôi.
thông cảm; tha thứ
中原谅别人的过错;不责备yuánliàng biérén de guòcuò; búzébèi
Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.
thông cảm; tha thứ; lượng thứ
中相信别人的理由,原谅他人的过错xiāngxìn biérén de lǐyóu, yuánliàng tārén de guòcuò
Tôi đoán bạn không dám.
thông cảm; tha thứ; đoán trước
中假设;推测;同情他人的处境jiǎshè; tuīcè; tóngqíng tārén de chǔjìng
Xin bạn thông cảm cho khó khăn của tôi.
thông cảm; thể tất; lượng thứ
中理解和同情别人的想法或处境lǐjiě hé tóngqíng biérén de xiǎngfǎ huò chǔjìng
Xin bạn hãy thông cảm cho khó khăn của tôi.
thông cảm; tha thứ
中原谅别人的过错;不责备yuánliàng biérén de guòcuò; búzébèi
Xin bạn hãy thông cảm cho tôi.
thông cảm; tha thứ; lượng thứ
中相信别人的理由,原谅他人的过错xiāngxìn biérén de lǐyóu, yuánliàng tārén de guòcuò
Tôi đoán bạn không dám.
thông cảm; tha thứ; đoán trước
中假设;推测;同情他人的处境jiǎshè; tuīcè; tóngqíng tārén de chǔjìng
Xin bạn thông cảm cho khó khăn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.