- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hiểu; lý giải; thông hiểu
中明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi
Tôi hiểu ý của bạn.
Tôi nghĩ anh có thể hiểu.
Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.
hiểu; lý giải; thông hiểu
中明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi
Tôi hiểu ý của bạn.
Tôi nghĩ anh có thể hiểu.
Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hiểu; lý giải; thông hiểu
hiểu; lý giải; thông hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.