- 言ngôn(lời nói)
- 炎viêm(lửa bùng cháy)
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
thảo luận; nói về; bàn luận
中用语言交流对某事的看法和意见yòng yǔyán jiāoliú duì mǒushì de kànfǎ hé yìjiàn
Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.
thảo luận; nói về; bàn luận
中用语言交流对某事的看法和意见yòng yǔyán jiāoliú duì mǒushì de kànfǎ hé yìjiàn
Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
thảo luận; nói về; bàn luận
thảo luận; nói về; bàn luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.