- 言ngôn(lời nói)
- 普phổ(rộng khắp, phổ biến)
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
gia phả; phả hệ
Anh ấy đang nghiên cứu gia phả.
gia phả; phả hệ
họ phả; gia phả tộc họ
gia phả; phả hệ
Anh ấy đang nghiên cứu gia phả.
gia phả; phả hệ
họ phả; gia phả tộc họ
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
gia phả; phả hệ
gia phả; phả hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.