- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
để lại tai hại vô cùng; hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Hành vi này có hậu quả tai hại khôn lường.
để lại tai hại vô cùng; hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Hành vi này có hậu quả tai hại khôn lường.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
để lại tai hại vô cùng; hậu quả khôn lường [thành ngữ]
để lại tai hại vô cùng; hậu quả khôn lường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.