tài trợ; bảo trợ; ủng hộ
中用金钱或物品支持某人或某事yòng jīnqián huò wùpǐn zhīchí mǒurén huò mǒushì
Chúng tôi tài trợ cho dự án này.
tài trợ; bảo trợ
中用钱或物品支持某人或某个活动yòng qián huò wùpǐn zhīchí mǒu rén huò mǒu ge huódòng
Họ đã tài trợ cho hoạt động này.
tài trợ; bảo trợ; ủng hộ
中用金钱或物品支持某人或某事yòng jīnqián huò wùpǐn zhīchí mǒurén huò mǒushì
Chúng tôi tài trợ cho dự án này.
tài trợ; bảo trợ
中用钱或物品支持某人或某个活动yòng qián huò wùpǐn zhīchí mǒu rén huò mǒu ge huódòng
Họ đã tài trợ cho hoạt động này.
tài trợ; bảo trợ; ủng hộ
tài trợ; bảo trợ; ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cánh; hỗ trợ; phò tá
中用钱或物质帮助别人或某个活动yòng qián huò wùzhì bāngzhù biérén huò mǒu ge huódòng
cánh; hỗ trợ; phò tá
中用钱或物质帮助别人或某个活动yòng qián huò wùzhì bāngzhù biérén huò mǒu ge huódòng