- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
hành lang; lối đi
中连接房间或建筑物的狭长过道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de xiázhǎng guòdào
Trong hành lang rất yên tĩnh.
hành lang; lối đi
中房屋内部连接各个房间的通道fángwù nèibù liánjiē gège fángjiān de tōngdào
Hành lang rất dài.
hành lang; lối đi
中连接房间或建筑物的狭长过道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de xiázhǎng guòdào
Trong hành lang rất yên tĩnh.
hành lang; lối đi
中房屋内部连接各个房间的通道fángwù nèibù liánjiē gège fángjiān de tōngdào
Hành lang rất dài.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
hành lang; lối đi
hành lang; lối đi
hành lang; lối đi
中建筑物内连接各房间的通道jiànzhúwù nèi liánjiē gè fángjiān de tōngdào
hành lang; hàng lang
中连接房间或建筑物的通道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de tōngdào
hành lang; hiên nhà
中房子里连接各房间的通道fángzi lǐ liánjiē gè fángjiān de tōngdào
hành lang; lối đi
中建筑物内连接各房间的通道jiànzhúwù nèi liánjiē gè fángjiān de tōngdào
hành lang; hàng lang
中连接房间或建筑物的通道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de tōngdào
hành lang; hiên nhà
中房子里连接各房间的通道fángzi lǐ liánjiē gè fángjiān de tōngdào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.