- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vội vì không có thời gian; đang gấp
中因为时间不够而急速进行yīnwèi shíjiān búgòu érjísù jìnxíng
Tôi đang vội, không thể nói chuyện nhiều với bạn.
vội vì không có thời gian; đang gấp
中因为时间不够而急速进行yīnwèi shíjiān búgòu érjísù jìnxíng
Tôi đang vội, không thể nói chuyện nhiều với bạn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
vội vì không có thời gian; đang gấp
vội vì không có thời gian; đang gấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.