- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vội vàng; gấp gáp
Anh ấy vội vã đến sân bay.
vội vàng; hấp tấp
vội vàng; gấp gáp
Anh ấy vội vã đến sân bay.
vội vàng; hấp tấp
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
vội vàng; gấp gáp
vội vàng; gấp gáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.