- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi đầu; bắt đầu; xuất phát
中开始;从某个地方或时间开始kāishǐ; cóng mǒugeè dìfang huò shíjiān kāishǐ
Câu chuyện này bắt nguồn từ một giấc mơ.
khởi đầu; bắt đầu; xuất phát
中开始;从某个地方或时间开始kāishǐ; cóng mǒugeè dìfang huò shíjiān kāishǐ
Câu chuyện này bắt nguồn từ một giấc mơ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi đầu; bắt đầu; xuất phát
khởi đầu; bắt đầu; xuất phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.