- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
túc hạ (cách xưng hô lịch sự với người ngang hàng hoặc bề trên)
Xin ngài hãy dừng bước.
(văn) túc hạ (cách xưng hô lịch sự với người đối diện); dưới chân
Xin hãy đặt sách dưới chân.
túc hạ (cách xưng hô lịch sự với người ngang hàng hoặc bề trên)
Xin ngài hãy dừng bước.
(văn) túc hạ (cách xưng hô lịch sự với người đối diện); dưới chân
Xin hãy đặt sách dưới chân.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.