汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
輽 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
輽
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾞
xa · xe
Bộ 159 · 17 nét
车
🔊
chē
xe; ô tô; xe hơi
转
🔊
zhuǎn
quay; xoay; chuyển hướng
输
🔊
shū
thua; thất bại
载
🔊
zài
tải; tải trọng; phụ tải
较
🔊
jiào
hơn; so sánh; tương đối
轻
🔊
qīng
mỏng; nhạt; ít
军
🔊
jūn
(yếu tố ghép) quân đội; quân
辆
🔊
liàng
lượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
轮
🔊
lún
bánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
软
🔊
ruǎn
mềm; yếu; nhu nhược
斩
🔊
zhǎn
chém đầu; trảm
轰
🔊
hōng
tiếng nổ; ầm ầm; nổ