- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quỹ đạo; đường ray; đường ray (tàu hỏa)
中火车行驶的金属路线huǒchē xíngshǐ de jīnshǔ lùxiàn
Tàu hỏa chạy trên đường ray.
quỹ đạo; đường ray; đường quỹ đạo
中天体或卫星运行的路线tiāntǐ huò wèixīng yùnxíng de lùxiàn
Vệ tinh đang vận hành trên quỹ đạo.
quỹ đạo; đường ray; đường ray (tàu hỏa)
中火车行驶的金属路线huǒchē xíngshǐ de jīnshǔ lùxiàn
Tàu hỏa chạy trên đường ray.
quỹ đạo; đường ray; đường quỹ đạo
中天体或卫星运行的路线tiāntǐ huò wèixīng yùnxíng de lùxiàn
Vệ tinh đang vận hành trên quỹ đạo.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quỹ đạo; đường ray; đường ray (tàu hỏa)
quỹ đạo; đường ray; đường ray (tàu hỏa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quỹ đạo; đường ray; (bóng) con đường đã định trong cuộc sống
中物体运行的路线或人生发展的方向wùtǐ yùnxíng de lùxiàn huò rénshēng fāzhǎn de fāngxiàng
Con đường đời của anh ấy rất thuận lợi.
quỹ đạo; đường ray; đường lối (của sự nghiệp, công việc)
中物体运行的路线或方向wùtǐ yùnxíng de lùxiàn huò fāngxiàng
Chúng ta đang đi đúng hướng.
đường ray; quỹ đạo; (kỹ thuật âm thanh) track
中火车或电车行驶的铁路;或物体运动的路线huǒchē huò diànchē xíngshǐ de tiělù; huò wùtǐ yùndòng de lùxiàn
Đường ray này rất dài.
quỹ đạo (cơ học lượng tử: orbital)
中电子在原子中运动的路径或区域diànzǐ zài yuánzǐ zhōng yùndòng de lùjìng huò qūyù
Các electron chuyển động trên quỹ đạo.
quỹ đạo; đường ray; (bóng) con đường đã định trong cuộc sống
中物体运行的路线或人生发展的方向wùtǐ yùnxíng de lùxiàn huò rénshēng fāzhǎn de fāngxiàng
Con đường đời của anh ấy rất thuận lợi.
quỹ đạo; đường ray; đường lối (của sự nghiệp, công việc)
中物体运行的路线或方向wùtǐ yùnxíng de lùxiàn huò fāngxiàng
Chúng ta đang đi đúng hướng.
đường ray; quỹ đạo; (kỹ thuật âm thanh) track
中火车或电车行驶的铁路;或物体运动的路线huǒchē huò diànchē xíngshǐ de tiělù; huò wùtǐ yùndòng de lùxiàn
Đường ray này rất dài.
quỹ đạo (cơ học lượng tử: orbital)
中电子在原子中运动的路径或区域diànzǐ zài yuánzǐ zhōng yùndòng de lùjìng huò qūyù
Các electron chuyển động trên quỹ đạo.