- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
sống qua ngày; mưu sinh
中按照某种方式生活;维持生计ànzhào mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó;wéichí shēngjì
sống qua ngày; mưu sinh
中用某种方式生活;度过每一天yòng mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó; dùguò měi yī tiān
qua lại; sống ổn; hòa thuận
中和别人一起生活;维持生活hé biérén yìqǐ shēnghuó;wéichí shēnghuó
sống qua ngày; mưu sinh
中按照某种方式生活;维持生计ànzhào mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó;wéichí shēngjì
sống qua ngày; mưu sinh
中用某种方式生活;度过每一天yòng mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó; dùguò měi yī tiān
qua lại; sống ổn; hòa thuận
中和别人一起生活;维持生活hé biérén yìqǐ shēnghuó;wéichí shēnghuó
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sống qua ngày; mưu sinh
sống qua ngày; mưu sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.