- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 万vạn(mười nghìn)
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
bước tiến; tiến bước; tiến lên
Chúng ta tiến vào kỷ nguyên mới.
bước tiến; tiến bước mạnh mẽ
Chúng ta bước vào kỷ nguyên mới.
bước vào; tiến vào
Anh ấy đã bước vào đại học.
bước tiến; tiến bước; tiến lên
Chúng ta tiến vào kỷ nguyên mới.
bước tiến; tiến bước mạnh mẽ
Chúng ta bước vào kỷ nguyên mới.
bước vào; tiến vào
Anh ấy đã bước vào đại học.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bước tiến; tiến bước; tiến lên
bước tiến; tiến bước; tiến lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.