- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
中向前走;继续往前进xiàng qián zǒu;jìxù wǎng qián jìn
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
中向前走;继续往前进xiàng qián zǒu;jìxù wǎng qián jìn
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.