- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn biến; tiến triển; biến đổi
Thành phố này phát triển rất nhanh.
diễn biến; tiến triển; biến đổi
Thành phố này phát triển rất nhanh.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
diễn biến; tiến triển; biến đổi
diễn biến; tiến triển; biến đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.