- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào sân; vào trường; nhập trường
Mời mọi người vào cửa có trật tự.
vào sân; vào trường; nhập trường
Các vận động viên chuẩn bị vào sân.
vào thị trường; gia nhập thị trường (đầu tư)
vào sân; vào trường; nhập trường
Mời mọi người vào cửa có trật tự.
vào sân; vào trường; nhập trường
Các vận động viên chuẩn bị vào sân.
vào thị trường; gia nhập thị trường (đầu tư)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
vào sân; vào trường; nhập trường
vào sân; vào trường; nhập trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bây giờ là thời điểm tốt để vào thị trường.
vào đường hạ cánh; tiếp cận sân bay (hàng không)
Máy bay đang vào sân bay.
Bây giờ là thời điểm tốt để vào thị trường.
vào đường hạ cánh; tiếp cận sân bay (hàng không)
Máy bay đang vào sân bay.