- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến độ; tiến trình
中工作或事情完成的快慢程度gōngzuò huò shìqing wánchéng de kuàiman chéngdù
Tiến độ của dự án này rất nhanh.
tiến độ; tiến trình
中工作或事情完成的快慢程度gōngzuò huò shìqing wánchéng de kuàiman chéngdù
Tiến độ của dự án này rất nhanh.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
tiến độ; tiến trình
tiến độ; tiến trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.