- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn
中使人想要或喜欢;吸引人shǐ rén xiǎng yào huò xǐhuān;xīyǐn rén
Cái bánh này trông rất hấp dẫn.
hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn
中使人想要或喜欢;吸引人shǐ rén xiǎng yào huò xǐhuān;xīyǐn rén
Cái bánh này trông rất hấp dẫn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn
hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.