- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
gợi cảm; sexy
中能引起他人欲望或兴趣的身体魅力néng yǐnqǐ tārén yùwàng huò xìngqù de shēntǐ meìlì
Cô ấy rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ; (khẩu) thu hút người khác
中能引起他人注意和吸引力的;有魅力的néng yǐnqǐ tārén zhùyì hé xīyǐnlì de;yǒu mèilì de
Cô ấy mặc chiếc váy này rất gợi cảm.
gợi cảm; sexy
中能引起他人欲望或兴趣的身体魅力néng yǐnqǐ tārén yùwàng huò xìngqù de shēntǐ meìlì
Cô ấy rất gợi cảm.
gợi cảm; quyến rũ; (khẩu) thu hút người khác
中能引起他人注意和吸引力的;有魅力的néng yǐnqǐ tārén zhùyì hé xīyǐnlì de;yǒu mèilì de
Cô ấy mặc chiếc váy này rất gợi cảm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
gợi cảm; sexy
gợi cảm; sexy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中有吸引力的;能引起他人兴趣或欲望的yǒu xīyǐnlìliàng de; néng yǐnqǐ tārén xìngqù huò yùwàng de
Cô ấy rất gợi cảm.
tính dục; giới tính; tính chất; bản tính
中与异性相吸引的魅力或特质yǔ yìxìng xiāng xīyǐn de mèilì huò tèzhì
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中有吸引力的;能引起他人兴趣或欲望的yǒu xīyǐnlìliàng de; néng yǐnqǐ tārén xìngqù huò yùwàng de
Cô ấy rất gợi cảm.
tính dục; giới tính; tính chất; bản tính
中与异性相吸引的魅力或特质yǔ yìxìng xiāng xīyǐn de mèilì huò tèzhì