- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
đưa cho; chuyển cho (ai đó)
中把东西交给某人bǎ dōngxi jiāo gěi mǒurén
Xin hãy đưa sách cho tôi.
đưa cho; chuyển cho (ai đó)
中把东西交给某人bǎ dōngxi jiāo gěi mǒurén
Xin hãy đưa sách cho tôi.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
đưa cho; chuyển cho (ai đó)
đưa cho; chuyển cho (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.