- 釒kim(kim loại)
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
rối loạn; hỗn loạn; (tâm lý) điên loạn
中心理或思想不清楚、混乱xīnlǐ huò sīxiǎng búqīngchu、hùnluàn
Anh ấy bị rối loạn tinh thần rồi.
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
中混乱不整齐;不有序hùnluàn bù zhěngqī;bù yǒuxùxù
Suy nghĩ của anh ấy có chút hỗn loạn.
rối loạn; hỗn loạn; (tâm lý) điên loạn
中心理或思想不清楚、混乱xīnlǐ huò sīxiǎng búqīngchu、hùnluàn
Anh ấy bị rối loạn tinh thần rồi.
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
中混乱不整齐;不有序hùnluàn bù zhěngqī;bù yǒuxùxù
Suy nghĩ của anh ấy có chút hỗn loạn.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
rối loạn; hỗn loạn; (tâm lý) điên loạn
rối loạn; hỗn loạn; (tâm lý) điên loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.