- 釒kim(kim loại)
- 真chân(thật, chân thực)
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
中保持冷静,不惊慌;不激动bǎochí lěngjìng, bù jīnghuāng; bù jīdòng
Anh ấy rất bình tĩnh.
bình tĩnh; điềm tĩnh; trấn tĩnh
中保持冷静;不慌张;不受影响bǎochí lěngjìng;búhuāngzhāng;búshòu yǐngxiǎng
bình tĩnh; điềm tĩnh; điềm nhiên
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
中保持冷静,不惊慌;不激动bǎochí lěngjìng, bù jīnghuāng; bù jīdòng
Anh ấy rất bình tĩnh.
bình tĩnh; điềm tĩnh; trấn tĩnh
中保持冷静;不慌张;不受影响bǎochí lěngjìng;búhuāngzhāng;búshòu yǐngxiǎng
bình tĩnh; điềm tĩnh; điềm nhiên
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.