- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 荒hoang(hoang vu, bỏ bê)
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
hoảng loạn; rối loạn; cuống cuồng
Anh ấy trông có vẻ hơi hoảng loạn.
vội vã; bận rộn
hoảng loạn; rối loạn; cuống cuồng
Anh ấy trông có vẻ hơi hoảng loạn.
vội vã; bận rộn
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
hoảng loạn; rối loạn; cuống cuồng
hoảng loạn; rối loạn; cuống cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.