- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lấp lánh; nhấp nháy; lung linh
中发出闪闪的光;忽明忽暗fāchū shǎnshǎn de guāng;hūmíng hū ànfān
Những ngôi sao đang lấp lánh.
lấp lửng; lảng tránh; (ánh sáng) lấp lánh; nhấp nháy
中光线不稳定地快速明暗变化;说话不清楚或回避问题guāngxiàn búwěndìng de kuàisù míngàn biànhuà;shuōhuà búqīngchu huò huǐbì wèntí
Anh ấy nói chuyện luôn quanh co.
lấp lánh; nhấp nháy; lung linh
中发出闪闪的光;忽明忽暗fāchū shǎnshǎn de guāng;hūmíng hū ànfān
Những ngôi sao đang lấp lánh.
lấp lửng; lảng tránh; (ánh sáng) lấp lánh; nhấp nháy
中光线不稳定地快速明暗变化;说话不清楚或回避问题guāngxiàn búwěndìng de kuàisù míngàn biànhuà;shuōhuà búqīngchu huò huǐbì wèntí
Anh ấy nói chuyện luôn quanh co.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lấp lánh; nhấp nháy; lung linh
lấp lánh; nhấp nháy; lung linh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.