- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lung lay; đung đưa; (của ngọn lửa) chập chờn
Cành cây đung đưa trong gió rất đẹp.
lung lay; đung đưa; (của ngọn lửa) chập chờn
Cành cây đung đưa trong gió rất đẹp.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lung lay; đung đưa; (của ngọn lửa) chập chờn
lung lay; đung đưa; (của ngọn lửa) chập chờn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.