- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
tự hỏi lòng mình mà thấy hổ thẹn; lương tâm không yên [thành ngữ]
Anh ấy có lỗi trong lòng nên không dám nhìn tôi.
tự hỏi lòng mình mà thấy hổ thẹn; lương tâm không yên [thành ngữ]
Anh ấy có lỗi trong lòng nên không dám nhìn tôi.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tự hỏi lòng mình mà thấy hổ thẹn; lương tâm không yên [thành ngữ]
tự hỏi lòng mình mà thấy hổ thẹn; lương tâm không yên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.