- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tàng hình; vô hình; ẩn hình
中看不见的;不能被看到的kàn bu jiàn de; bù néng bèi kàndào de
Kính áp tròng rất tiện lợi.
tàng hình; vô hình; ẩn hình
中看不见的;不能被看到的kàn bu jiàn de; bù néng bèi kàndào de
Kính áp tròng rất tiện lợi.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tàng hình; vô hình; ẩn hình
tàng hình; vô hình; ẩn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.