- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
nhà hàng xóm; bên cạnh; phòng bên
中住在旁边或附近的房子zhù zài pángbiān huò fùjìn de fángzi
Anh ấy sống ở nhà bên cạnh tôi.
hàng xóm; láng giềng
中住在旁边的邻居zhù zài pángbiān de línjū
Hàng xóm của tôi là một bác sĩ.
nhà hàng xóm; bên cạnh; phòng bên
中住在旁边或附近的房子zhù zài pángbiān huò fùjìn de fángzi
Anh ấy sống ở nhà bên cạnh tôi.
hàng xóm; láng giềng
中住在旁边的邻居zhù zài pángbiān de línjū
Hàng xóm của tôi là một bác sĩ.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
nhà hàng xóm; bên cạnh; phòng bên
nhà hàng xóm; bên cạnh; phòng bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.