đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
中突然间发生,没有预先警告túrán jiān fāshēng, méiyǒu yùxiān jǐngào
Anh ấy đột nhiên cười.
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
中突然间发生,没有预先警告túrán jiān fāshēng, méiyǒu yùxiān jǐngào
Anh ấy đột nhiên cười.
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.