- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
xe không có động cơ; xe thô sơ
Xe không cơ giới không được phép đi trên đường cao tốc.
xe không có động cơ; xe thô sơ
Xe không cơ giới không được phép đi trên đường cao tốc.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe không có động cơ; xe thô sơ
xe không có động cơ; xe thô sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.