- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi kim (hóa học)
Có rất nhiều nguyên tố phi kim.
phi kim (hóa học)
Có rất nhiều nguyên tố phi kim.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
phi kim (hóa học)
phi kim (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.