- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy
中可能发生的危险或不好的事情kěnéng fāshēng de wēixiǎn huò búhǎo de shìqing
Đầu tư có rủi ro.
rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy
中可能发生的危险或不好的事情kěnéng fāshēng de wēixiǎn huò búhǎo de shìqing
Đầu tư có rủi ro.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy
rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.