kiêu ngạo, xa xỉ, dâm dục, phóng túng [thành ngữ]
Anh ta sống một cuộc sống xa hoa trụy lạc.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
kiêu ngạo, xa xỉ, dâm dục, phóng túng [thành ngữ]
Anh ta sống một cuộc sống xa hoa trụy lạc.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
kiêu ngạo, xa xỉ, dâm dục, phóng túng [thành ngữ]
kiêu ngạo, xa xỉ, dâm dục, phóng túng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.