- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
ổ USB; USB flash drive; thiết bị lưu trữ USB
Trong USB của tôi có rất nhiều tài liệu.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
ổ USB; USB flash drive; thiết bị lưu trữ USB
Trong USB của tôi có rất nhiều tài liệu.
ổ USB; USB flash drive; thiết bị lưu trữ USB
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.