- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quân nhân; người lính
中在军队中服役的人;为国家保卫国防的职业人员zài jūnduì zhōng fúyì de rén;wèi guójiā bǎowèi guófángfáng de zhíyè rényuán
Anh ấy muốn trở thành một quân nhân.
quân nhân; người lính
中参加军队、穿军装、为国家服务的人cānjiā jūnduì、chuān jūnzhuāng、wèi guójiā fúwù de rén
quân nhân; người lính
中在军队中服役的人zài jūnduì zhōng fúyì de rén
quân nhân; người lính
中在军队中服役的人;为国家保卫国防的职业人员zài jūnduì zhōng fúyì de rén;wèi guójiā bǎowèi guófángfáng de zhíyè rényuán
Anh ấy muốn trở thành một quân nhân.
quân nhân; người lính
中参加军队、穿军装、为国家服务的人cānjiā jūnduì、chuān jūnzhuāng、wèi guójiā fúwù de rén
quân nhân; người lính
中在军队中服役的人zài jūnduì zhōng fúyì de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.