- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đến; sự đến; sự xuất hiện
中某人或某事物出现或发生的时刻mǒurén huò mǒushì wù chūxiàn huò fāshēng de shíkè
Sự xuất hiện của anh ấy khiến mọi người rất vui.
đến; tới; sự đến nơi
中某人或某事物从远处来到;出现mǒurén huò mǒushì wù cóng yuǎnchù lái dào; chūxiàn
Mùa xuân đã đến rồi.
đến; sự đến; sự xuất hiện
中某人或某事物出现或发生的时刻mǒurén huò mǒushì wù chūxiàn huò fāshēng de shíkè
Sự xuất hiện của anh ấy khiến mọi người rất vui.
đến; tới; sự đến nơi
中某人或某事物从远处来到;出现mǒurén huò mǒushì wù cóng yuǎnchù lái dào; chūxiàn
Mùa xuân đã đến rồi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đến; sự đến; sự xuất hiện
đến; sự đến; sự xuất hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.