- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Chúng ta cùng chụp ảnh nhóm nhé!
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh tập thể.
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Chúng ta cùng chụp ảnh nhóm nhé!
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh tập thể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.