- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm chất; chất lượng
中人或物所具有的特点和水平rén huò wù suǒ jùyǒu de tèdiǎn hé shuǐpíng
Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
phẩm chất; chất lượng
中人的思想、品德和修养的总体表现rén de sīxiǎng、pǐndé hé xiūyǎng de zǒngtǐ biǎoxiàn
Anh ấy có phẩm chất rất tốt.
phẩm chất; chất lượng
中人或物所具有的特点和水平rén huò wù suǒ jùyǒu de tèdiǎn hé shuǐpíng
Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
phẩm chất; chất lượng
中人的思想、品德和修养的总体表现rén de sīxiǎng、pǐndé hé xiūyǎng de zǒngtǐ biǎoxiàn
Anh ấy có phẩm chất rất tốt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm chất; chất lượng
phẩm chất; chất lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phẩm chất; chất lượng
中东西或服务等好坏的程度dōngxi huò fúwù děng hǎohuài de chéngdù
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
phẩm chất; chất lượng
中东西或服务等好坏的程度dōngxi huò fúwù děng hǎohuài de chéngdù
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.