- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người mù
中看不见的人kàn bu jiàn de rén
Người mù không nhìn thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người mù
中看不见的人kàn bu jiàn de rén
Người mù không nhìn thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người mù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.