- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chẩn đoán
中医生通过检查确定患者的疾病yīshēng tōngguò jiǎnchá quèdìng huànzhě de jíbìng
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cúm.
chẩn đoán
中医生通过检查确定患者的疾病yīshēng tōngguò jiǎnchá quèdìng huànzhě de jíbìng
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cúm.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chẩn đoán
chẩn đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.