- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi nghĩa; nổi dậy
Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.
khởi nghĩa; nổi dậy
Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.
khởi nghĩa; nổi dậy
khởi nghĩa; nổi dậy
Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.
khởi nghĩa; nổi dậy
Họ đã phát động cuộc khởi nghĩa.
khởi nghĩa; nổi dậy
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi nghĩa; nổi dậy
khởi nghĩa; nổi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.