- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
nổi loạn; tạo phản; làm phản
中违抗权力、发动武装起义wěikàng quánlì、fādòng wǔzhuāng qǐyì
Họ quyết định tạo phản.
chống lại; nghịch; nổi loạn
中违抗权力;起义;反对统治者wéikàng quánlì; qǐyì; fǎnduì tǒngzhìzhě
Họ muốn tạo phản.
nổi loạn; tạo phản; làm phản
中违抗权力、发动武装起义wěikàng quánlì、fādòng wǔzhuāng qǐyì
Họ quyết định tạo phản.
chống lại; nghịch; nổi loạn
中违抗权力;起义;反对统治者wéikàng quánlì; qǐyì; fǎnduì tǒngzhìzhě
Họ muốn tạo phản.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
nổi loạn; tạo phản; làm phản
nổi loạn; tạo phản; làm phản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.